phều phào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả dáng vẻ và giọng nói yếu ớt, khó khăn: Từ "phều phào" dùng để miêu tả trạng thái nói năng hoặc cử chỉ rất yếu ớt, thều thào, thường là do thể trạng suy kiệt, thiếu sức lực.
- Đặc biệt chỉ người già hoặc người ốm nặng: Từ này thường được dùng để mô tả giọng nói nhỏ, không rõ ràng và dáng vẻ mệt mỏi của người cao tuổi đã móm (rụng răng) hoặc người đang bị bệnh rất nặng, gần như kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ nằm trên giường, giọng nói chỉ còn phều phào. (Ông cụ nằm trên giường, giọng nói chỉ còn thều thào, yếu ớt.)
- Sau cơn bạo bệnh, bà ấy trả lời mọi câu hỏi một cách phều phào. (Sau trận ốm nặng, bà ấy trả lời mọi câu hỏi một cách yếu ớt, khó nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự tàn lụi, suy kiệt: Từ "phều phào" không chỉ mô tả giọng nói mà còn gợi tả toàn bộ trạng thái sức khỏe đang ở mức rất thấp, sắp tắt.
- Ngọn lửa đời ông cụ giờ chỉ còn le lói, phều phào. (Sức sống của ông cụ giờ đây chỉ còn rất yếu ớt, mong manh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thều thào (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ giọng nói nhỏ, yếu và kéo dài do mệt mỏi hoặc ốm yếu.
- Anh ấy thều thào gọi tên người thân trước khi ngất đi.
- Lịm dần (động từ): Chỉ sự yếu đi, tắt dần (thường dùng cho âm thanh, sự sống).
- Tiếng nói của bà lịm dần trong cơn ho.
Từ đồng nghĩa
- Yếu ớt: Thiếu sức mạnh, không vững vàng.
- Khàn đặc: Giọng nói trở nên trầm và khó nghe (thường do viêm họng, nhưng không nhất thiết do suy kiệt).
- Rên rỉ: Phát ra âm thanh nhỏ, yếu do đau đớn hoặc khổ sở.
Từ trái nghĩa
- Vang dội: Âm thanh to, mạnh mẽ.
- Hùng hồn: Nói năng mạch lạc, đầy sức thuyết phục và sinh lực.
- Khỏe khoắn: Có sức khỏe tốt, tràn đầy năng lượng.
Thành ngữ liên quan
- Hơi tàn sức kiệt: Thành ngữ chỉ tình trạng sức khỏe suy yếu đến mức cùng cực, rất phù hợp với ngữ cảnh sử dụng từ "phều phào".
- Sau trận ốm, ông ấy đã hơi tàn sức kiệt, nói chuyện phều phào.
- Nói dáng và giọng nói yếu ớt của người già móm hoặc người ốm nặng.